| Thời hạn | 2026-03-08 ~ 2026-03-14 | |
| Tỷ giá(USD) | 1.460,75 Won | |
| Mỹ | $150 | 219.112 Won |
| $200 | 292.150 Won | |
| China | $150 | 1.033 CNY |
| Euro | 129 EUR | |
| United Kingdom | 112 GBP | |
| Hong Kong | 1.172 HKD | |
| Japan | 23.608 JPY | |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
| TB Lịch nhập kho |
주식회사 에스티씨로지스
|
2025/09/15 |
| TB Ngày 12 tháng 9 |
주식회사 에스티씨로지스
|
2025/09/12 |
| TB Ngày 11 tháng 9 |
주식회사 에스티씨로지스
|
2025/09/11 |
| Hôm nay là ngày 13 tháng 8 năm 25. |
주식회사 에스티씨로지스
|
2025/08/12 |
| Ngày 11 tháng 7 năm 25. |
주식회사 에스티씨로지스
|
2025/07/11 |
| Hôm nay là ngày 10 tháng 7 năm 25. |
주식회사 에스티씨로지스
|
2025/07/10 |
| Ngày 9 tháng 7 năm 25. |
주식회사 에스티씨로지스
|
2025/07/09 |
| Vào ngày 8 tháng 7 năm 25. |
주식회사 에스티씨로지스
|
2025/07/08 |
| Ngày nhập | Ngày bắt đầu | Ngày xong | Thời gian | |
| 4 Sep (2025) | 4 Sep (2025) | 24 Oct (2025) | 50 Days | |
| 10 Sep (2025) | 11 Sep (2025) | 17 Sep (2025) | 7 Days | |
| 10 Sep (2025) | 12 Sep (2025) | 17 Sep (2025) | 7 Days | |
| 10 Sep (2025) | 12 Sep (2025) | 17 Sep (2025) | 7 Days | |
| 10 Sep (2025) | 12 Sep (2025) | 16 Sep (2025) | 6 Days | |
| 10 Sep (2025) | 12 Sep (2025) | 16 Sep (2025) | 6 Days | |
| 10 Sep (2025) | 12 Sep (2025) | 16 Sep (2025) | 6 Days | |
| 10 Sep (2025) | 11 Sep (2025) | 16 Sep (2025) | 6 Days | |
| 10 Sep (2025) | 11 Sep (2025) | 16 Sep (2025) | 6 Days | |
| 3 Sep (2025) | 4 Sep (2025) | 15 Sep (2025) | 12 Days |